Những Điều Cần Biết Về Thận – Cấu Tạo, Chức Năng Và Phương Pháp Bảo Vệ

những điều cần biết về thận như cấu tạo, chức năng và phương pháp bảo vệ

Thận là một cặp các cơ quan hình đậu được tìm thấy trong tất cả các động vật có xương sống. Chúng giúp loại bỏ các chất thải ra khỏi cơ thể, duy trì sự cân bằng của các mức điện giải và điều hòa huyết áp.

Thận (kidneys) từ lâu đã được coi là cơ quan đóng vai trò quan trọng trong cơ thể. Bài viết này sẽ giúp mọi người hiểu hơn về cấu tạo và chức năng của thận, các bệnh ảnh hưởng đến chúng và cách giữ cho thận luôn khỏe mạnh.

Thông Tin Nhanh Về Thận

Dưới đây là một số điểm chính về thận. Thông tin chi tiết và hỗ trợ nằm trong bài viết chính.

  • Thận giúp duy trì sự cân bằng nội môi của cơ thể, bao gồm huyết áp.
  • Chạy thận nhân tạo được áp dụng để lọc máu nếu thận mất hầu hết chức năng.
  • Thận tiết ra một số kích thích tố.
  • Một số thuốc giảm đau có thể làm hư thận.

Cấu Tạo Của Thận

2 quả thận có chiều dài khoảng 10 – 12cm, rộng 5 – 7cm, dày 3 – 4cm nằm ở mặt sau của khoang bụng, ở mỗi bên của cột sống. Do sự bất đối xứng gây ra bởi gan, thận bên phải thường nhỏ và thấp hơn một chút so với quả thận bên trái.

Mỗi thận nặng từ 125 đến 170 gram (g) ở nam giới và 115 đến 155 g ở phái nữ. Mặt trước thận nhẵn bóng còn mặt sau thì sần sùi. Xung quanh mỗi quả thận có hai lớp chất béo đóng vai trò bảo vệ. Trên đầu mỗi quả thận là tuyến thượng thận.

cấu tạo của thận

Bên trong thận là một số thùy hình kim tự tháp, bao gồm vỏ thận bên ngoài và một tủy thận bên trong. Theo giữa các phần này là “nephron”, cấu trúc tạo ra nước tiểu của thận.

Máu đi vào thận thông qua các động mạch và tĩnh mạch thận. Thận là cơ quan tương đối nhỏ, nhưng chúng nhận được tới 25% sản lượng của tim. Mỗi thận bài tiết nước tiểu thông qua một ống gọi là niệu quản dẫn đến bàng quang.

Chức Năng Của Thận Trong Cơ Thể

Vai trò chính của thận là cân bằng nội môi. Điều này có nghĩa là nó quản lý mức chất lỏng, cân bằng điện giải và các yếu tố khác giữ cho môi trường bên trong cơ thể luôn ở mức cho phép.

Sau đây, chúng ta sẽ xem xét một số chức năng khác của thận trong cơ thể.

Bài tiết chất thải

Một số chất thải được loại bỏ qua thận và xuất ra ngoài thông qua nước tiểu. Hai hợp chất chính được loại bỏ là:

  • Urê, được tạo ra từ sự phân hủy protein
  • Axit uric từ sự phân hủy của axit nucleic

Tái hấp thu chất dinh dưỡng

Chất dinh dưỡng từ máu được tái hấp thu và vận chuyển đến nơi cần thiết. Những chất khác được tái hấp thu để giúp duy trì sự cân bằng.

Nó được gọi là tái hấp thu mà không phải hấp thụ, bởi vì các hợp chất đã được hấp thụ một lần thông qua ruột.

Các chất được tái hấp thu bao gồm:

  • Đường trong máu (glucose)
  • Axit amin
  • Bicarbonate
  • Natri
  • Nước
  • Phốt phát
  • Clorua, magiê và ion kali

Duy trì độ pH

Ở người, mức pH phù hợp là từ 7,38 đến 7,42. Nếu dưới mức này một chút, cơ thể sẽ đi vào trạng thái thiếu máu, và nếu cao hơn sẽ bị nhiễm kiềm.

Bên ngoài phạm vi này, các protein và enzyme bị phân hủy và không thể hoạt động nữa. Trong trường hợp tiêu cực, điều này có thể dẫn đến tử vong.

Thận và phổi giúp giữ độ pH luôn ở mức ổn định trong cơ thể con người. Phổi làm điều này bằng cách kiểm soát nồng độ carbon dioxide.

Còn thận quản lý nó thông qua hai quá trình:

Tái hấp thu và phục hồi bicarbonate từ nước tiểu: Bicarbonate được sử dụng để trung hòa axit. Thận có thể giữ lại nó nếu pH đang bình ổn hoặc giải phóng nếu mức axit tăng lên.

Bài tiết các ion hydro và axit cố định: Các axit cố định hoặc không bay hơi là bất kỳ axit nào không được tạo ra bởi cacbon dioxit. Chúng là kết quả của sự chuyển hóa không hoàn toàn của carbohydrate, chất béo và protein. Chúng bao gồm axit lactic, axit sulfuric và axit photphoric.

Quy định Osmolality

Osmolality là thước đo cân bằng nước điện giải của cơ thể. Nói cách khác, đó là tỷ lệ giữa chất lỏng và khoáng chất trong cơ thể. Mất nước là nguyên nhân chính gây mất cân bằng điện giải.

Nếu độ thẩm thấu huyết tương tăng lên, vùng dưới đồi trong não (Hypothalamus) phản ứng bằng cách truyền một thông điệp đến tuyến yên. Điều này lần lượt giải phóng hormone chống bài niệu (ADH).

Để đáp ứng với ADH, thận tạo ra một số thay đổi, bao gồm:

  • Tăng nồng độ nước tiểu
  • Tăng tái hấp thu nước
  • Mở lại các phần của ống thu gom thông thường không thấm nước, cho phép nước trở lại vào cơ thể
  • Giữ lại urê trong tủy thận thay vì đào thải nó, vì nó thu hút nước

chức năng của thận là lọc chất thải từ máu, cân bằng nội môi và điều hòa huyết áp

Điều hòa huyết áp

Thận điều chỉnh huyết áp khi cần thiết, nhưng chúng có trách nhiệm điều chỉnh chậm hơn. Hệ renin-angiotensin điều chỉnh áp lực động mạch trong thời gian dài bằng cách tác động đến khoang dịch ngoại bào, hoặc chất lỏng bên ngoài tế bào.

Chúng làm điều này bằng cách giải phóng một hormone co mạch gọi là angiotensin II. Hormone này hoạt động với các chức năng khác để tăng khả năng hấp thu natri của thận. Điều này có hiệu quả làm tăng kích thước của khoang dịch ngoại bào và làm tăng huyết áp.

Bất cứ thứ gì làm thay đổi huyết áp đều gây tổn hại đến thận theo thời gian, bao gồm rượu bia, hút thuốc và béo phì.

Tiết ra các hợp chất hoạt tính

Thận tiết ra một số chất sinh lý quan trọng bao gồm:

Erythropoietin: Hormone này giúp kiểm soát erythropoiesis, hoặc sản xuất các tế bào máu đỏ. Gan cũng tạo ra erythropoietin, nhưng thận là cơ quan sản xuất chính ở người lớn. Hormone này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc chữa lành vết thương và phản ứng với tổn thương thần kinh.

Renin: Đây là một protein protease aspartic và là enzyme được tiết ra bởi thận. Nó giúp làm trung gian giãn nở các động mạch và thể tích huyết tương, bạch huyết và dịch kẽ.

Calcitriol: Đây là chất chuyển hóa có hoạt tính của vitamin D. Nó làm tăng mức độ canxi hấp thụ bởi ruột và tăng tái hấp thu phốt phát trong thận.

Các Bệnh Liên Quan Đến Thận

Thận có thể bị suy yếu hoặc tệ nhất là hư do các yếu tố môi trường hoặc điều kiện y tế, và chúng cũng có thể bị dị tật khi sinh. Dưới đây là một số bệnh lý có liên quan đến thận.

Bệnh thận tiểu đường

Các mao mạch của thận bị tổn thương do chịu tác động lâu dài của bệnh tiểu đường. Các triệu chứng không xuất hiện cho đến nhiều năm sau khi tổn thương bắt đầu. Một số dấu hiệu nhận biết như nhức đầu, mệt mỏi, buồn nôn, sưng chân và ngứa da.

Sỏi thận

Những chất kết tủa trong nước tiểu có thể hình thành như một chất rắn tích tụ trong thận. Chúng gây đau dữ dội và chặn niệu quản khiến bệnh nhân không thể đi tiểu, ảnh hưởng đến chức năng thận.

Nhiễm trùng thận

Các vi khuẩn trong bàng quang di chuyển đến thận gây nhiễm trùng. Các triệu chứng bao gồm đau phần lưng dưới, đi tiểu buốt và đôi khi sốt. Những thay đổi trong nước tiểu có thể bao gồm sự hiện diện của máu, nhờn và mùi khác. Nhiễm trùng thận thường gặp ở phụ nữ hơn là nam giới.

Suy thận

Suy thận khiến chức năng lọc máu của thận hoạt động kém. Nếu tình trạng này bắt nguồn tự việc lạm dụng thuốc thì có thể điều trị được. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân là bệnh thì tình trạng này rất khó điều trị.

Thận ứ nước (hydronephrosis)

Tình trạng này thường xảy ra khi có sự tắc nghẽn khiến nước tiểu không thể thoát ra khỏi thận. Nó tạo ra cơn đau dữ dội. Trong thời gian, thận có thể teo hoặc co lại.

Niệu quản đôi

Hai niệu quản hình thành giữa thận và bàng quang chứ không phải là một. Tình trạng này có vài biến chứng và có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu. Nếu niệu quản đôi xuất hiện ở phụ nữ thì rất khó kiểm soát.

Viêm thận kẽ

Phản ứng với thuốc hoặc vi khuẩn có thể làm cho các khoảng trống trong thận bị viêm. Phương pháp điều trị là loại bỏ nguyên nhân gây ra bệnh.

Khối u thận

Khối u hình thành trong thận có thể là lành tính hoặc ác tính. Ung thư thận ác tính phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào thận.

Hội chứng thận hư

Chức năng thận bị suy giảm làm cho lượng protein trong nước tiểu tăng lên. Điều này dẫn đến mất protein trong cơ thể, khiến nước bị hút vào các mô. Các triệu chứng bao gồm mắt sưng húp, tăng mức cholesterol, chất lỏng trong phổi và thiếu máu.

Những thay đổi về đi tiểu và đau lưng dưới, đặc biệt là ở một bên có thể là dấu hiệu của các vấn đề về thận.

một trong những dấu hiệu nhận biết bệnh thận là đau lưng dưới

Nguyên Nhân Khiến Thận Hư

Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến khiến thận bị hư:

Thuốc giảm đau: Sử dụng thuốc giảm đau trong một thời gian dài có thể dẫn đến viêm thận mãn tính. Ví dụ như aspirin, acetaminophen và thuốc chống viêm không steroid (NSAID).

Bệnh thận IgA: Còn được gọi là bệnh Berger, nó xảy ra khi kháng thể IgA tích tụ trong thận. Bệnh tiến triển chậm, đôi khi kéo dài tới 20 năm. Các triệu chứng bao gồm đau bụng, phát ban và viêm khớp. Nó có thể dẫn đến suy thận.

Lithium: Được quy định để điều trị tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực, thuốc lithium có thể gây tổn hại cho thận nếu sử dụng lâu dài. Tuy nhiên, nếu được giám sát cẩn thận, các tác động tiêu cực có thể tránh được.

Hóa trị liệu: Loại bệnh thận phổ biến nhất ở bệnh nhân ung thư là tổn thương thận cấp tính. Điều này được cho là do nôn mửa và tiêu chảy dữ dội là những tác dụng phụ của hóa trị.

Rượu: Rượu làm thay đổi khả năng lọc máu của thận. Nó cũng làm mất nước cơ thể, khiến cho thận khó khăn hơn để khắc phục cân bằng nội mô, và làm tăng huyết áp.

Thẩm Tách Máu Là Gì?

Trong trường hợp tổn thương thận nặng, thẩm tách máu có thể là một lựa chọn. Phương pháp này chỉ được áp dụng cho những bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối, trong đó 85 đến 90 % chức năng thận không thể hoạt động.

Lọc máu nhằm mục đích hoàn thành một số chức năng của một quả thận khỏe mạnh.

Bao gồm:

  • Loại bỏ chất thải, muối và nước dư thừa
  • Duy trì mức độ hóa chất chính xác trong máu, bao gồm natri, bicarbonate và kali
  • Điều hòa huyết áp

Hai loại thẩm tách máu trong chạy thận phổ biến nhất là:

Chạy thận nhân tạo: Một thận nhân tạo (hemodialyzer) giúp loại bỏ chất thải, chất lỏng bổ sung và hóa chất. Một điểm vào được thực hiện ở bệnh nhân thông qua một động mạch và tĩnh mạch dưới da để tạo ra một mạch máu lớn hơn.

Máu đi vào thận nhân tạo, được điều trị và sau đó trở lại cơ thể. Thủ tục này thường được thực hiện 2-3 lần trong một tuần. Lọc máu thường xuyên hơn có tác dụng có lợi hơn.

chạy thận nhân tạo thường được áp dụng cho bệnh nhân bị hư thận

Thẩm phân phúc mạc: Một dung dịch vô trùng có chứa glucose được đưa vào khoang bụng xung quanh ruột. Màng phúc mạc hoạt động như một bộ lọc khi gradient thẩm thấu kéo chất thải và chất lỏng dư thừa vào trong ổ bụng.

Trong thẩm phân phúc mạc liên tục, chất lỏng được chảy qua ống thông và vứt đi 4 đến 5 lần một ngày. Trong thẩm phân phúc mạc tự động, quá trình xảy ra tùy thời điểm.

Cách Duy Trì Thận Khỏe Mạnh

Giữ thận làm việc đầy đủ là một điều rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. Dưới đây là một số gợi ý để giữ cho thận của bạn luôn khỏe mạnh

Áp dụng chế độ ăn uống cân bằng: Nhiều vấn đề về thận là do huyết áp cao và tiểu đường, vì vậy việc duy trì chế độ ăn uống lành mạnh có thể ngăn chặn nhiều nguyên nhân phổ biến gây bệnh thận. Chế độ ăn nhiều rau quả và ngũ cốc được khuyến khích để duy trì huyết áp và ngăn ngừa tiểu đường.

Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục 30 phút mỗi ngày có thể giảm nguy cơ cao huyết áp và béo phì, gây áp lực lên sức khỏe của thận.

tập thể dục là cách tốt nhất để bảo vệ thận và gia tăng sức khỏe tổng thể

Uống nhiều nước: Nước đóng một vai trò rất quan trọng trong cơ thể. Một người trên 50kg nên uống khoảng 2.5 lít nước mỗi ngày.

Chất bổ sung: Hãy thận trọng, vì không phải tất cả các chất bổ sung và vitamin đều có lợi. Một số có thể gây hại cho thận nếu sử dụng quá mức.

Muối: Hạn chế lượng muối ăn trong một ngày, tối đa là 2.300 miligram natri mỗi ngày.

Rượu: Tiêu thụ nhiều hơn một ly rượu mỗi ngày có thể gây hại cho thận và cản trở hoạt động của chúng.

Hút thuốc: Khói thuốc lá làm co thắt các mạch máu. Nếu không được cung cấp máu đầy đủ, thận sẽ không thể hoàn thành công việc bình thường của chúng.

Thuốc không theo toa: Một số loại thuốc không cần toa bác sĩ không có nghĩa là nó là vô hại. Việc lạm dụng các loại thuốc như ibuprofen và naproxen có thể làm hư thận.

Sàng lọc thận: Bất cứ ai bị huyết áp cao hoặc tiểu đường nên xem xét sàng lọc thận thường xuyên để giúp phát hiện bất kỳ vấn đề sức khỏe nào có thể xảy ra.

Bệnh tiểu đường và bệnh tim mạch: Theo dõi các chỉ dẫn của bác sĩ về việc quản lý những bệnh lý này có thể giúp bảo vệ thận trong thời gian dài.

Kiểm soát giấc ngủ và căng thẳng: Một người nên ngủ 7 đến 8 tiếng mỗi đêm, và tham gia các hoạt động thư giãn nhằm giảm căng thẳng, tăng cường sức khỏe tổng thể.

Nguồn: medicalnewstoday.com

Bình Luận

avatar