Ý Nghĩa Của Thiền Trong Phật Giáo – Những Kỹ Thuật Thiền Định Cơ Bản

tư thế chuẩn khi ngồi thiền

Thiền là một trạng thái tinh khiết và tập trung cao độ khi tâm trí xuôi chảy không gì ngăn trở, hoàn toàn đắm mình trong ý nghĩ về ý thức vũ trụ. Trong kinh điển Phật giáo Nguyên Thuỷ, thiền, tiếng Pali là bhavana, dùng để chỉ những pháp thực hành nhằm rèn luyện tâm. Có hai pháp thực hành thiền là Thiền định (samatha bhavana) và Thiền quán (vipassana bhavana).

Bạn đã nghe nhiều về Thiền, thậm chí có thể là những khoảnh khắc của Thiền, những trường hợp về cái nhìn sâu sắc và một cảm giác liên kết và hiểu biết dường như đi ra khỏi hư không. Nhưng ý nghĩa thật sự của Thiền là gì?

Thiền là một thực hành bắt nguồn từ Phật giáo Đại Thừa xuất hiện ở Trung Quốc cách đây 15 thế kỷ. Ở Trung Quốc, nó được gọi là Ch’an, là sự biểu hiện của Phạn ngữ Dhyana, nói đến một tâm trí hấp thu trong thiền định. Ở Nhật Bản, “Thiền” được gọi là Zen thông qua cách phát âm từ chữ “Ch’an” của Trung Quốc, trong bất kỳ ngôn ngữ nào, nó điều có ý nghĩa là Thiền Phật giáo.

Theo một số học giả, Thiền ban đầu giống như một hình thức pha trộn của Đạo giáo và Phật giáo Đại thừa truyền thống, trong đó các thực hành thiền định phức tạp của Đại Thừa đã gặp phải sự đơn giản dường như vô nghĩa của Đạo giáo Trung Quốc để tạo ra một nhánh mới của Phật giáo là Thiền Tông.

Thiền Là Gì?

Bởi vì Thiền rất khó giải thích, nên một số trích dẫn sau đây có thể giúp bạn hiểu được đôi chút về phương pháp thực hành này:

  • Mục đích của Thiền trong Phật giáo là đạt được giác ngộ bằng cách trực tiếp nhìn thấy bản chất thật của sự tồn tại mà không có sự can thiệp của “cái tôi”.
  • Thiền quan tâm đến bản chất thật hơn là những gì chúng ta suy nghĩ hay cảm nhận.
  • Thiền có liên quan đến những sự vật như chúng đang có, mà không cố giải nghĩa chúng.
  • Thiền chỉ ra điều gì đó trước khi suy nghĩ, trước tất cả những ý tưởng của bạn.
  • Chìa khóa cho Thiền chỉ đơn giản là tự hiểu biết.
  • Con người có khả năng trở thành một vị Phật. Phật tính chỉ là một cái tên cho bản chất thật của con người.
  • Thiền là chữ viết tắt của Thiền tông (Zen Buddhism) trong Phật giáo. Nó đôi khi được gọi là tôn giáo và đôi khi được gọi là triết học.
  • Thiền không phải là triết học hay tôn giáo.
  • Thiền cố gắng giải phóng tâm trí khỏi sự nô lệ của lời nói và sự bóp nghẹt của logic.
  • Thiền là tĩnh tâm.

Các tôn giáo cảm thấy bắt buộc phải trả lời mọi thứ như một dấu hiệu cho “sự khôn ngoan tuyệt vời” của họ, nhưng đối với Thiền, không đưa ra bất cứ câu trả lời nào mới là sự khôn ngoan tuyệt vời.

Thiền không tìm cách trả lời những câu hỏi chủ quan bởi vì đây không phải là vấn đề quan trọng. Điều thực sự quan trọng là giây phút hiện tại, ở đây và ngay bây giờ, chứ không phải là quá khứ, tương lai hay Đấng tạo hóa.

Bạn chỉ cần tập trung vào khoảnh khắc hiện tại, sống hết mình trong khoẳnh khắc đó với những suy nghĩ, lời nói và hành động tốt đẹp tại thời điểm đó. Bạn không phải lo lắng về tương lai của mình sẽ như thế nào.

Hơn nữa, Thiền thực sự tin rằng, không ai biết câu trả lời cho những câu hỏi đó và rằng họ không thể trả lời được vì khả năng hạn chế của con người. Cuộc sống là một giấc mơ, một ảo ảnh vĩ đại mà chúng ta nhận thức được thông qua bộ lọc tham chiếu, kinh nghiệm và bản ngã của chúng ta.

Thiền không tìm cách trả lời những câu hỏi chủ quan liên quan đến vũ trụ, siêu nhiên hay Đấng tạo hóa và một số học thuyết của tôn giáo khác.

Điều này có nghĩa là Thiền đóng cánh cửa cho hiện tượng siêu hình? Không phải! Thiền không thể khẳng định hay phủ nhận chúng, vì vậy, nên giữ im lặng và sống một cách đơn giản trong thời điểm hiện tại.

Nguồn Gốc

Thiền Phật giáo được biết đến ở Trung Quốc bởi nhà sư Ấn Độ Bodhidharma vào thế kỷ thứ 5 SCN, và nó được gọi là Ch’an.

Các bài giảng của Bodhidharma đã khai thác một số tiến triển đã có trong tiến trình, chẳng hạn như sự hợp lưu giữa triết học Đạo Lão với triết học Phật giáo. Các triết lý ban đầu Đại Thừa của Madhyamika (khoảng thế kỷ 2 SCN) và Yogacara (thế kỷ thứ 3 SCN) cũng đóng vai trò rất lớn trong sự phát triển của Thiền.

Dưới sự hướng dẫn của Tổ phụ thứ sáu, Huệ Năng (Huineng: 638-713), Thiền đã bỏ hầu hết những thứ của Ấn Độ, để trở thành của Trung Quốc và giống như Thiền mà chúng ta đang nghĩ đến. Thời kỳ vàng son của Thiền phát triển mạnh vào thời nhà Đường, 618-907 SCN, và các bậc thầy của thời kỳ này vẫn “nói chuyện” với chúng ta thông qua các công án và những câu chuyện ý nghĩa.

Thiền đã được truyền sang Việt Nam và Hàn Quốc rất sớm, có thể là ngay từ thế kỷ thứ 7 và Nhật Bản vào thế kỷ 12. Nó được phổ biến ở phương Tây bởi học giả người Nhật Daisetz Teitaro Suzuki (1870 – 1966), mặc dù nó đã được tìm thấy ở phương Tây trước đó. Eihei Dogen (1200-1253), không phải là vị Thiền sư đầu tiên ở Nhật Bản, nhưng ông là người đầu tiên thiết lập một dòng truyền thừa tồn tại cho đến ngày nay.

Ý Nghĩa Của Thiền Trong Phật Giáo

Có rất nhiều điều trong cuộc sống ngoài tầm kiểm soát của chúng ta. Tuy nhiên, chúng ta có thể chịu trách nhiệm về trạng thái tâm trí của chính mình và thay đổi cho chúng tốt hơn. Theo Phật giáo, đây là điều quan trọng nhất mà chúng ta có thể làm, và Phật giáo dạy rằng đó là thuốc giải độc duy nhất cho nỗi đau, những lo lắng, sợ hãi, hận thù và những rối rắm xung quanh.

Xem Thêm: Nhạc Thiền Phật Giáo

Thiền là một phương pháp để biến đổi tâm trí. Thiền quán trong Phật giáo là những kỹ thuật khuyến khích và phát triển sự tập trung, sự rõ ràng, tình cảm, và sự bình tĩnh để nhìn thấy bản chất đích thực của sự vật. Bằng cách tham gia vào một khoá thực hành thiền cụ thể, bạn sẽ luyện tập thói quen trong tâm trí của bạn, biến chúng thành những hành động tích cực trong cuộc sống.

Với công việc thường xuyên và sự kiên nhẫn, những trạng thái tâm dưỡng, tập trung của tâm trí có thể đi sâu vào các trạng thái tinh thần tích cực và tràn đầy sức sống. Những trải nghiệm như vậy có thể giúp chuyển đổi hoặc dẫn đến một sự hiểu biết mới về cuộc sống.

Thiền định nhằm mục đích đưa tâm trí ra khỏi vòng luẩn quẩn tinh thần, từ đó có thể nhận thức rõ ràng và nhận ra Phật tánh của mình. Những người hành thiền nhằm mục đích đạt được giác ngộ thông qua cách sống của họ, bởi vì các hành động tinh thần tiếp cận chân lý mà không có tư tưởng triết học hay nỗ lực trí tuệ. Một số trường phái Thiền làm việc để đạt được khoảnh khắc giác ngộ bất ngờ, trong khi những trường phái khác thì thích một quá trình từ từ.

Thiền không phải là một lý thuyết, một ý tưởng hay một phần của kiến ​​thức. Nó không phải là niềm tin, tín điều hay tôn giáo, mà đó là một kinh nghiệm thực tế. Nó không quan tâm đến các lý thuyết hay các nghi thức siêu hình mà chỉ tập trung hoàn toàn vào việc thực hành chánh niệm thông qua các tư thế (Zazen).

Trong sự im lặng của không gian xung quanh, lặng lẽ ngồi xuống, ngừng chuyển động, và buông bỏ những suy nghĩ của bạn. Giữ thẳng lưng, tập trung vào tư thế, hơi thở và để tâm trí của bạn tan chảy, hợp nhất với vũ trụ.

Thiền trong Phật giáo là một thực hành cần phải có kinh nghiệm chứ không phải là một khái niệm mà bạn có thể trí tuệ hóa hay hiểu được thông qua một bài viết như thế này.

Những Kỹ Thuật Thiền Định Cơ Bản

Trước khi bắt đầu thiền, bạn cần phải tìm một nơi yên tĩnh và yên bình nơi bạn sẽ không bị quấy rầy. Phòng mà bạn sẽ tập luyện không được quá tối hoặc quá sáng, quá nóng hoặc quá lạnh.

Tư Thế Chuẩn Khi Ngồi Thiền

Có nhiều cách khác nhau mà bạn có thể thực hành Thiền. Theo truyền thống, chỉ có tư thế hoa sen hoặc tư thế bán hoa sen cũng được sử dụng. Nếu bạn thiếu tính linh hoạt, để luyện tập thiền bạn nên quỳ hoặc ngồi trên ghế.

Tư Thế Hoa Sen Trong Thiền

Tư Thế Hoa Sen Trong Thiền (Ảnh zen-buddhism.net)

Đầu tiên bạn nên ngồi trên một cái đệm dày và tròn, trong tư thế hoa sen hoặc tư thế bán hoa sen. Mục đích của đệm này là nâng hông, do đó buộc đầu gối chắc phải bắt rễ xuống sàn nhà. Bằng cách này, tư thế thiền của bạn sẽ được ổn định hơn nhiều và cũng thoải mái. Ngoài ra, bạn cần phải có một một tấm thảm chữ nhật được đặt dưới vòng đùi lót đầu gối và chân.

Đối với tư thế bán hoa sen, đặt hai chân lên trên đùi đối diện, và đặt chân kia lên sàn bên dưới đùi khác. Đối với tư thế hoa sen, bạn đặt từng chân lên đùi đối diện với đường ngón chân khớp với đường ngoài của đùi. Điều quan trọng là “đẩy” bầu trời lên trên đầu và đẩy sàn nhà xuống với đầu gối của bạn.

Tư Thế Bán Hoa Sen Trong Thiền

Tư Thế Bán Hoa Sen Trong Thiền (Ảnh zen-buddhism.net)

Nếu những tư thế này quá khó chịu, bạn có thể sử dụng ghế ngồi thiền. Bạn cũng có thể ngồi trên ghế mà không sử dụng ghế dựa.

Điểm quan trọng của tư thế này là giữ cho cơ thể thẳng đứng và cân bằng, cố gắng không nghiêng theo bất kỳ hướng nào, không phải hay trái, không tiến về phía sau và ngược lại.

Đầu Và Cổ Trong Khi Thiền

Dù bạn chọn tư thế nào thì hãy đảm bảo rằng lưng và cổ của bạn càng thẳng càng tốt. Kéo cằm của bạn trong một chút để dựng lên cổ và cố gắng “đẩy bầu trời” lên trên đỉnh đầu của bạn. Đừng quá căng thẳng hoặc quá thoải mái trong khi bạn làm điều này; Cố gắng tìm sự cân bằng trong tư thế của bạn. Giữ miệng của bạn khép lại trong suốt quá trình thiền định. Răng của bạn nên chạm vào nhau, và lưỡi của bạn phải dựa trên mái vòm miệng, đằng sau răng của bạn.

Đôi Mắt Trong Khi Thiền

Theo truyền thống trong Phật giáo, đôi mắt được giữ mở trong suốt quá trình thiền định. Điều này ngăn người thiền mơ mộng hoặc buồn ngủ. Nếu không tập trung vào không có gì đặc biệt, hướng tầm nhìn của bạn khoảng một mét phía trước của bạn trên sàn nhà. Đôi mắt của bạn sẽ tự nhiên nghỉ ngơi ở vị trí nửa mở và đóng. Người thiền nên ngồi đối diện với một bức tường để tránh bị xao lãng bởi sự di chuyển bên ngoài.

Vị Trí Bàn Tay Trong Thiền Định

Vị trí của bàn tay chạm vào nhau, tư thế tay này được gọi là Mudra vũ trụ hay Hokkaijoin bằng tiếng Nhật. Đầu tiên, đặt tay trái của bạn vào bên phải, và lòng bàn tay quay về phía bầu trời. Bây giờ, tạo một hình bầu dục bằng cách chạm vào đầu ngón tay cái để ngón tay cái chạm vào nhau và tạo thành một đường thẳng. Các đầu ngón tay cái của bạn nên nhẹ chạm vào nhau. Cả hai cổ tay bạn nên nghỉ ngơi trên đùi của bạn. Cạnh của bàn tay bạn nên nghỉ ngơi trên bụng bạn. Giữ vai của bạn thư giãn.

Vị Trí Bàn Tay Trong Khi Thiền

Vị Trí Bàn Tay Trong Khi Thiền (Ảnh zen-buddhism.net)

Có hai lý do cho tư thế tay này. Thứ nhất, hình dạng của bàn tay hài hoà điều kiện của tâm trí chúng ta. Ý nghĩa của mudra là “vượt khỏi tính hai mặt”. Thứ hai, nếu tâm trí của bạn ở đâu đó khác khi bạn ngồi thiền, hình dạng của hình bầu dục này trở nên méo mó. Đây có thể là một dấu hiệu cho chính bạn rằng có điều gì đó không ổn và cho giáo viên của bạn để họ có thể sửa bạn.

Hơi Thở Trong Khi Thiền

Thở trong việc thiền là một phần quan trọng, và nó là một phần cơ bản của luyện tập thiền Định. Hít thở đúng chỉ có thể đạt được qua tư thế đúng. Trong thời gian thiền định, hãy thở nhẹ nhàng qua mũi và giữ miệng đóng lại.

Hãy cố gắng thiết lập một nhịp điệu tự nhiên bình tĩnh, dài và sâu. Bạn nên tập trung hít thở phải được thực hiện tự nhiên. Thở trong thiền và võ thuật là tương tự, và chúng có thể được so sánh với tiếng kêu của một con bò hoặc tiếng gầm của một con hổ.

Trạng Thái Tâm Trí Trong Khi Thiền

Giống như hơi thở, tâm trí là điều thiết yếu trong thực hành thiền. Trạng thái tâm trí xuất hiện tự nhiên từ tập trung sâu vào tư thế và hít thở. Trong khi thiền, bình thường sẽ có hình ảnh, tư tưởng và cảm xúc xuất hiện trên bề mặt tâm trí. Đừng theo đuổi chúng hoặc chiến đấu chống lại chúng. Càng cố gắng loại bỏ chúng, bạn càng chú ý nhiều đến chúng và chúng càng trở nên mạnh hơn. Cố gắng không quan tâm đến chúng. Chỉ để chúng tự nhiên, như những đám mây trên bầu trời.

Tư Thế Chuẩn Khi Ngồi Thiền Định

Tư Thế Chuẩn Khi Ngồi Thiền Định

Thiền sư Taisen Deshimaru nói: “Chỉ cần ngồi, không tìm kiếm bất kỳ mục tiêu hay lợi ích cá nhân nào, nếu tư thế, hơi thở và tâm trí của bạn hòa hợp, bạn sẽ hiểu thật sự thiền là gì. Bạn sẽ hiểu được bản chất của Đức Phật. “

Theo zen-buddhism.net

Bình Luận

avatar
wpDiscuz