Khái Niệm Về Cõi Niết Bàn Trong Phật Giáo

cõi niết bàn trong phật giáo

Niết bàn là một khái niệm của Phật giáo về một trạng thái lý tưởng, nơi linh hồn được giải phóng khỏi vòng luân hồisự chết và tái sinh. Niết bàn có thể đạt được sau khi mất đi, nhưng Đức Phật Thích Ca đã giác ngộ và đạt được Niết bàn trong khi ngồi dưới cây bồ đề. Niết bàn được gọi là hình thức giác ngộ tâm linh và giải thoát khỏi khổ đau, dục vọng và thù hận của con người.

Niết Bàn Là Gì?

Niết bàn là trạng thái giải phóng cuối cùng vòng luân hồi và tái sinh. Đó cũng là sự chấm dứt của đau khổ, dục vọng và thù hận. Ý nghĩa đen của từ này là “để dập tắt”, theo cách mà một ngọn lửa bốc ra khi hết nhiên liệu. Niết bàn có nghĩa là dập tắt hoặc không bị ràng buộc. Ý nghĩa là tự do khỏi những gì đã ràng buộc chúng ta, từ niềm đam mê đốt cháy của ham muốn, ghen tuông, và sự thiếu hiểu biết. Một khi những điều này hoàn toàn vượt qua, một trạng thái của hạnh phúc được tạo ra, và không còn cần chu kỳ sinh tử nữa. Tất cả nghiệp chướng đều được giải quyết.

Cõi Niết bàn không phải là một nơi mà là một trạng thái tồn tại, một trạng thái dành cho cơ thể tinh khiết giàu lòng từ bi và tâm trí chủ yếu là niềm vui, hạnh phúc.

Có nhiều ý kiến cho rằng, Niết bàn mất rất nhiều thời gian để đạt được và rất ít người có thể làm được. Không có những lời phê bình nào tương ứng với quan điểm của Đức Phật, trái lại ông khẳng định rằng bất cứ ai có thể đạt được Niết bàn và nếu những hướng dẫn của ông được tuân theo một cách chân thành và cẩn thận, người ta có thể làm điều đó trong cuộc sống hiện tại. Về điểm này, Phật giáo Nguyên Thuỷ, Đại Thừa và Kim Cương Thừa đều đồng ý. Những người theo trường phái Phật giáo Đại Thừa đã thề nguyện bằng Bồ Tát (“người đã giác ngộ”), cố tình trì hoãn mục đích đó để có thể ở trong vòng luân hồi giúp đỡ tất cả chúng sinh.

Nguồn Gốc

Niết bàn (Nirvana) là một thuật ngữ gây hiểu lầm nhất trong Phật giáo. Những người phương Tây cho rằng Niết bàn có nghĩa là Thiên Đường (Heaven), hay một ban nhạc rock nổi tiếng cùng tên.

Thuật ngữ Niết bàn có liên quan đến cả Ấn Độ giáo, tôn giáo lâu đời nhất trên thế giới. Trong cả Đạo Hindu lẫn Phật giáo, từ này đề cập đến trạng thái hiện hữu cao hơn, nhưng cả hai tôn giáo đều nhìn nhận trạng thái này rất khác nhau. Việc kiểm tra sự phân biệt giữa các khái niệm Niết bàn là một cách tuyệt vời để hiểu được một số khác biệt lớn giữa hai tôn giáo này.

Niết bàn chủ yếu gắn liền với Phật giáo, dù được sinh ra từ Ấn Độ giáo ở Châu Á vào thế kỷ thứ 5 SCN. Nó bắt đầu như một phong trào trong đạo Hindu, dựa trên triết học và cuộc sống của một người tên Thái Tử Tất Đạt Đa, và cuối cùng được tách ra để hình thành con đường riêng của nó.

Tất Đạt Đa (Siddhartha Gautama), người sau này trở thành Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (“người thức tỉnh”), được sinh ra trong một gia đình giàu có vào khoảng năm 563 TCN ở Nepal. Theo truyền thuyết Phật giáo, ông có một đời sống tốt đẹp, được nuông chiều trong suốt thời thơ ấu và trong những năm 20 của mình.

Là một thanh niên, ông bắt đầu đặt câu hỏi về giá trị thiêng liêng của cuộc sống sang trọng này và quyết định từ bỏ tất cả tài sản của mình và chấp trước tình cảm, bao gồm cả vợ và con trai. Ông ấy muốn hiểu bản chất thực sự của cuộc sống và nhìn thấy tất cả những chấp trước của ông là sự phân tâm, theo ý nghĩ Hindu.

Ông trở thành một shramana , một nhà khổ hạnh lang thang, vô gia cư và dành nhiều thời gian cho thiền định. Ông hy vọng tìm được sự giác ngộ bằng cách tách rời hoàn toàn mình khỏi thế giới, vươn tới sự đối nghịch của cuộc sống trước kia. Theo thời gian thiền định và tu khổ hạnh, đến mức ông ta gần chết đói. Nhưng ông vẫn chưa đạt được sự giác ngộ. Ông quyết định rằng nếu ông tiếp tục trên con đường đó, ông sẽ chết mà không có bất kỳ sự hiểu biết nào, vì vậy ông đã từ bỏ cuộc sống khổ hạnh và chấp nhận một bữa ăn từ một người lạ. Ông quyết định đi trên con đường trung đạo, cuộc sống giữa sự sang trọng và sự nghèo khổ.

Theo truyền thuyết, sau khi Tất Đạt Đa đi theo con đường này, cuối cùng ông đã đạt được giác ngộ. Khi thiền dưới gốc cây, ông đã nhìn thấy tất cả những kiếp trước của mình, và rồi những kiếp trước của người khác. Cuối cùng ông đã có được một kiến ​​thức hoàn hảo, toàn tri về thế giới này và vượt ra ngoài nó. Đức Phật đã mô tả Niết bàn như là mục đích cuối cùng, và ông đã đạt được trạng thái đó trong suốt thời gian khai sáng của mình. Tại thời điểm này, ông đã chọn dạy cho người khác để họ có thể trải nghiệm sự nhận thức này, và khi ông qua đời, 45 năm sau, ông đã đi qua Niết bàn, có nghĩa là hoàn thành Niết bàn.

Ý Nghĩa Của Niết Bàn

Từ sự quan sát của tất cả các hiện hữu, chúng ta có thể suy luận về thuyết Niết bàn và sự chấm dứt hoàn toàn của tất cả các hiện tượng đó. Từ quan điểm của hiện tượng, tất cả các hiện hữu đều rất khác nhau, có thể mâu thuẫn lẫn nhau. Chúng rất hỗn loạn, trong thực tế, sự tồn tại của chúng là ảo tưởng và phát sinh từ nhân quả có điều kiện. Chúng có vẻ như tồn tại trên một mặt, nhưng không tồn tại ở mặt kia. Chúng dường như đoàn kết, nhưng lại rất khác nhau. Có vẻ như chúng tồn tại và chúng vẫn có thể dừng lại! Cuối cùng mọi thứ sẽ trở lại với sự hòa hợp và hoàn thành sự bình tĩnh.

Đây là bản chất của mọi sự tồn tại trên vũ trụ này. Niết Bàn là nơi nghỉ ngơi cuối cùng cho tất cả mọi người. Nếu chúng ta có thể hiểu được thực tế này và loại bỏ những ảo tưởng của chúng ta, chúng ta có thể tìm thấy trạng thái của sự hòa hợp và hoàn thành sự bình tĩnh.

Tất cả mâu thuẫn, những trở ngại và nhầm lẫn của chúng ta sẽ được chuyển đổi sang sự bình tĩnh. Không có ảo ảnh, sự tĩnh lặng hoàn toàn sẽ là kết quả của việc đạt đến Niết Bàn. Đức Phật nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thành tựu này và khuyến khích sự chiêm ngưỡng trực tiếp và sâu xa về tính chất vô ngã.

“Vì không có bản chất tự nhiên tuyệt đối vì thế mọi sự vật, hiện tượng đều có tính chất vô ngã, không có sự tăng hay giảm, không có thành công hay thất bại, vì vậy mọi thứ đều hoàn toàn bình tĩnh. Đó là ý nghĩa của Niết bàn”.

Bình Luận

avatar
wpDiscuz